A
Acid sulfate: Phèn.
Arsenica: Thạch tín.
B
Basil: Rau quế.
Barren land: Ðất hoang.
C
Catfish: Cá trê.
Cassava: Khoai mì.
D
Dyke: Ðê.
Dam: Ðập.
E
Eucalyptus: Khuynh diệp.
Egret: Con Cò.
F
Farmer: Nông dân.
Ferry: Ðò.
G
Gate: Cổng.
Garlic: Tỏi.
H
Harvest: Mùa gặt.
Husbandry: Nghề nông, nông ngiệp.
I
Inundation: Ngập lụt.
Ipomea patatas: Khoai lan.
J
Jar: Chum - Hủ.
Junk: Ghe chài.
K
Kapok: Tiêu.
Kumquat: Quất.
L
Latitude: Vĩ độ.
Lentil: Ðậu - Water lentil: Bèo tấm.
M
Melon: Dưa gang.
Mesh: Lưới.
N
Nomad: Du mục.
Nutrition: Dinh dưỡng.
O
Operculum.: Mang cá, võ óc.
Orchard: Vườn trồng cây ăn trái.
P
Parsley: Ngò tây, rau cần.
Pesticide: Thuốc trừ sâu bọ.
Q
Quail: Chim cút.
Quartz: Ðá thạch anh.
R
Rake: Cái cào, bừa.
Rain: Mưa - rain forest: Rừng già nhiệt đới.
S
Seedling: Cây con, cây giống.
Salination: Nhiễm mặn.
T
Tributary: Phụ lưu.
Thatch: Tranh, rơm, rạ.
U
Tributary: Phụ lưu.
Thatch: Tranh, rơm, rạ.
V
Valley: Thung lũng.
Vegetation: Sinh trưởng thực vật.
W
Watershed: Lưu vực.
Wastewater: Nước thải.
X
Xenophobe: Bài ngoại.
Xylocarpous: Có trái cứng.
Y
Yam: Khoai mỡ, khoai mài.
Yoke: Ðòn gánh, ách.
Z
Zenith: Thiên đỉnh.
Zygote: Tiếp hợp tử.
| publications | introduction | links | activities | maps | newsletter | gallery | references | viewpoints | home |